崩解

bēng jiě băng giải

Hán Việt: băng giải · Pinyin: bēng jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (giải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 崩壞解體。《大戴禮記.誥志》:「山不崩解,陵不施川。」《三國志.卷一四.魏書.程郭董劉蔣劉傳.劉放》:「進放爵西鄕侯,資樂陽亭侯。」裴松之注引《資別傳》:「權裁以千數百兵往東門,而其土地無崩解者。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 崩塌瓦解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.崩塌瓦解。

Eng

  • Cihui 崩解 ēngjiě v. disintegrate

ja

  • JMdict disintegration|degradation|decay