崩解劑 băng giải tề Hán Việt: băng giải tề Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 解 (giải) + 劑 (tề)Hán Việtbăng giải tềCấu tạo崩 + 解 + 劑 · băng + giải + tề nghĩa thành phần: băng + giải + tề Nghĩa EngCihui disintegrant