崩逝
băng thệ
Hán Việt: băng thệ · Pinyin: bēng shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天子逝世。《隋唐演義》第一○○回:「上皇既崩,肅宗正在病中,聞此凶信,又驚又悲,病勢轉重,不隔幾時,亦即崩逝。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指帝王之死。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王之死。
Hán Việt: băng thệ · Pinyin: bēng shì