崩遐 băng hà Hán Việt: băng hà Tổng quan ua chết. băng hà băng hà ☆Vua chết. Cấu tạo: 崩 (băng) + 遐 (hà)Hán Việtbăng hàCấu tạo崩 + 遐 · băng + hà nghĩa thành phần: băng + hà Nghĩa ViệtCihui ua chết. băng hà băng hà ☆Vua chết.