崩阤

bēng zhì băng đà

Hán Việt: băng đà · Pinyin: bēng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (đà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 崩塌、毀壞。《漢書.卷六五.東方朔傳》:「宗廟崩阤,國家為虛,放戮聖賢,親近讒夫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"崩陁"; 塌毁; 引申指败坏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"崩陁"。 2.塌毁。 3.引申指败坏。