崩隕

bēng yǔn băng vẫn

Hán Việt: băng vẫn · Pinyin: bēng yǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (vẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"崩殒"。亦作"崩靊"; 塌陷; 迸裂; 犹痛心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"崩殒"。亦作"崩靊"。 2.塌陷。 3.迸裂。 4.犹痛心。