崩騫 bēng qiān · băng khiên Hán Việt: băng khiên · Pinyin: bēng qiān Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 騫 (khiên)Pinyinbēng qiānHán Việtbăng khiênCấu tạo崩 + 騫 · băng + khiên nghĩa thành phần: băng + khiên