崩鯁

bēng gěng băng ngạnh

Hán Việt: băng ngạnh · Pinyin: bēng gěng

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲痛哽咽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悲痛哽咽。