嶄巖

zhǎn yán tiệm nham

Hán Việt: tiệm nham · Pinyin: zhǎn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệm) + (nham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"嶄岩"; 高峻的山崖; 尖锐貌;峻险不齐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嶄岩"。 2.高峻的山崖。 3.尖锐貌;峻险不齐。