嶄嵌

zhǎn qiàn tiệm khảm

Hán Việt: tiệm khảm · Pinyin: zhǎn qiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệm) + (khảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 险峻不平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.险峻不平。