崭巠

zhǎn jīng

Pinyin: zhǎn jīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"崭截"。

Cấu tạo: 嶄 (tiệm) + 巠

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"崭截"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

崭亮 · 崭劲 · 崭新 · 崭晴 · 崭然 · 崭齐 · 崭新的 · 崭露头脚