嶄巠 zhǎn jīng Pinyin: zhǎn jīng Tổng quan Cấu tạo: 嶄 (tiệm) + 巠Pinyinzhǎn jīngCấu tạo嶄 + 巠 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"崭截"。