崭晴

zhǎn qíngtiệm tình

Hán Việt: tiệm tình · Pinyin: zhǎn qíng

Tổng quan

thời tiết quang đãng

Cấu tạo: 嶄 (tiệm) + 晴 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quang đãng
  • Google Alex v6 trong trẻo

Eng

  • Cihui clear weather

Từ liên quan

Gần nghĩa

崭亮 · 崭劲 · 崭新 · 崭然 · 崭齐 · 晴和 · 晴天 · 晴好