崭绝

zhǎn jué tiệm tuyệt

Hán Việt: tiệm tuyệt · Pinyin: zhǎn jué

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệm) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"嶃絶"; 险峻陡峭; 形容文笔峭拔; 高傲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嶃絶"。 2.险峻陡峭。 3.形容文笔峭拔。 4.高傲。