崭齐

zhǎn qítiệm tề

Hán Việt: tiệm tề · Pinyin: zhǎn qí

Tổng quan

ngăn nắp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.十分整齐。

Cấu tạo: 嶄 (tiệm) + 齊 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gọn gàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.十分整齐。

Eng

  • Cihui orderly; tidy

Từ liên quan

Gần nghĩa

崭亮 · 崭劲 · 崭新 · 崭晴 · 崭然 · 齊修 · 齊嚴 · 齊奏