崴咕 uy cô Hán Việt: uy cô Tổng quan Cấu tạo: 崴 (uy) + 咕 (cô)Hán Việtuy côCấu tạo崴 + 咕 · uy + cô nghĩa thành phần: uy + cô Nghĩa EngCihui 崴咕 ǎigu v. <coll.> tinker/fiddle with; puzzle out