崴嵬 wǎi wéi · uy ngôi Hán Việt: uy ngôi · Pinyin: wǎi wéi Tổng quan Cấu tạo: 崴 (uy) + 嵬 (ngôi)Pinyinwǎi wéiHán Việtuy ngôiCấu tạo崴 + 嵬 · uy + ngôi nghĩa thành phần: uy + ngôi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 高而不平的樣子。《楚辭.屈原.九章.抽思》:「軫石崴嵬,蹇吾願兮。」MainlandTân Hoa Tự Điển 形容山高。