崴弄 uy lộng Hán Việt: uy lộng Tổng quan Cấu tạo: 崴 (uy) + 弄 (lộng)Hán Việtuy lộngCấu tạo崴 + 弄 · uy + lộng nghĩa thành phần: uy + lộng Nghĩa EngCihui 崴弄 ǎinòng v. <coll.> tinker/monkey with; figure out