崴泥
uy nê
Hán Việt: uy nê · Pinyin: wǎi ní
Tổng quan
sa lầy
Nghĩa
Việt
- Cihui sa lầy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陷在烂泥里,比喻陷入困境,事情不易处理。
Eng
- Cihui 崴泥 ǎiní v.p. <coll.> be in a tight spot
Hán Việt: uy nê · Pinyin: wǎi ní
sa lầy