崴着 uy trứ Hán Việt: uy trứ Tổng quan Cấu tạo: 崴 (uy) + 着 (trứ)Hán Việtuy trứCấu tạo崴 + 着 · uy + trứ nghĩa thành phần: uy + trứ Nghĩa EngCihui 崴著 ǎizhe v.p. <coll.> carry over the arm