崽兒

zǎi ér tể nhi

Hán Việt: tể nhi · Pinyin: zǎi ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tể) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指幼小的鸟兽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指幼小的鸟兽。