嵌入[数据库]语言

Tổng quan

Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 入 (nhập) + [ + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố) + ] + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui embedded language

Từ liên quan

Gần nghĩa

语言无味,面目可憎 · 嵌入式病例对照研究 · 语言交换学习伙伴 · 语言交换学习夥伴