嵌入式病例对照研究

qiàn rù shì bìng lì duì zhào yán jiūkhảm nhập thức bệnh lệ đối chiếu nghiên cứu

Hán Việt: khảm nhập thức bệnh lệ đối chiếu nghiên cứu · Pinyin: qiàn rù shì bìng lì duì zhào yán jiū

Tổng quan

Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 入 (nhập) + 式 (thức) + 病 (bệnh) + 例 (lệ) + 對 (đối) + 照 (chiếu) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu nhúng

Đức

  • Handedict Panelforschung (S, Soz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嵌入[数据库]语言