嵌入式病例對照研究
khảm nhập thức bệnh lệ đối chiếu nghiên cứu
Hán Việt: khảm nhập thức bệnh lệ đối chiếu nghiên cứu · Pinyin: qiàn rù shì bìng lì duì zhào yán jiū
Tổng quan
Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 入 (nhập) + 式 (thức) + 病 (bệnh) + 例 (lệ) + 對 (đối) + 照 (chiếu) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)