语言无味,面目可憎

yǔ yán wú wèi,miàn mù kě zēng

Pinyin: yǔ yán wú wèi,miàn mù kě zēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

憎:厌恶。形容说话枯燥无味,面貌使人厌恶

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 無 (vô) + 味 (vị) + , + 面 (diện) + 目 (mục) + 可 (khả) + 憎 (tăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 憎:厌恶。形容说话枯燥无味,面貌使人厌恶

Từ liên quan

Gần nghĩa

语言交换学习伙伴 · 语言交换学习夥伴