嵌塊
khảm khối
Hán Việt: khảm khối · Pinyin: qiàn kuài
Tổng quan
(ngành in) Cađra ((cũng) quad)
Nghĩa
Việt
- Cihui (ngành in) Cađra ((cũng) quad)
Eng
- Cihui 嵌塊 iànkuài n. inlay M:²kuài
Hán Việt: khảm khối · Pinyin: qiàn kuài
(ngành in) Cađra ((cũng) quad)