嵌壓 qiàn yā · khảm áp Hán Việt: khảm áp · Pinyin: qiàn yā Tổng quan Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 壓 (áp)Pinyinqiàn yāHán Việtkhảm ápCấu tạo嵌 + 壓 · khảm + áp nghĩa thành phần: khảm + áp