嵌套

qiàn tàokhảm sáo

Hán Việt: khảm sáo · Pinyin: qiàn tào

Tổng quan

lồng nhau

Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 套 (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự lồng vào nhau
  • Tần suất từ lồng nhau , sự lồng vào nhau
  • Biên soạn 嵌套 iàntào n. nesting; nest; nestification

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nestification

Eng

  • Cihui nested; nesting
  • Tần suất từ 嵌套 iàntào n. nesting; nest; nestification

Đức

  • Handedict überziehen

Từ liên quan

Gần nghĩa

嵌套的 · 套件 · 套作 · 套儿 · 套利 · 套包 · 套印 · 套取