嵌巖

qiàn yán khảm nham

Hán Việt: khảm nham · Pinyin: qiàn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (khảm) + (nham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山洞; 山崖险峻貌; 指峻险的山岩; 鳞甲张开貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山洞。 2.山崖险峻貌。 3.指峻险的山岩。 4.鳞甲张开貌。

Eng

  • Cihui 嵌岩 iànyán n. 1. cliff 2. ravine