嵌巉

qiàn chán khảm sàm

Hán Việt: khảm sàm · Pinyin: qiàn chán

Tổng quan

Cấu tạo: (khảm) + (sàm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 險峻陡峭。如:「喜馬拉雅山綿延嵌巉的山色,堪稱為世界上一大奇景。」唐.白居易〈亭西牆下伊渠水中置石激流潺湲成韻頗有幽趣以詩記之〉:「嵌巉嵩石峭,皎潔伊流清。立為遠峰勢,激作寒玉聲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容山崖险峻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容山崖险峻。

Eng

  • Cihui 嵌巉 iànchán v.p. precipitous (of mountains)