嵌接

khảm tiếp

Hán Việt: khảm tiếp

Tổng quan

(kỹ thuật) đường xoi, đường rãnh, bào đường xoi, bào đường rãnh, ráp (hai tấm ván) bằng đường xoi /skɑ:f/, scarves /skɑ:vs/, khăn quàng cổ, khăn choàng cổ, cái ca vát, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (quân sự) khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((cũng) sash), quàng khăn quàng cho (ai), đường ghép (đồ gỗ) ((cũng) scarf joint), khắc, đường xoi, ghép (đồ gỗ), mổ (cá voi) ra từng khúc xem scarf

Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 接 (tiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghép rãnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rabbet

Từ liên quan

Gần nghĩa

嵌接片 · 嵌入 · 嵌合 · 嵌块 · 嵌套 · 嵌环 · 嵌缝 · 嵌进