嵌有 khảm hữu Hán Việt: khảm hữu Tổng quan Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 有 (hữu)Hán Việtkhảm hữuCấu tạo嵌 + 有 · khảm + hữu nghĩa thành phần: khảm + hữu Nghĩa EngCihui be beset with