嵌板 qiàn bǎn · khảm bản Hán Việt: khảm bản · Pinyin: qiàn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 板 (bản)Pinyinqiàn bǎnHán Việtkhảm bảnCấu tạo嵌 + 板 · khảm + bản nghĩa thành phần: khảm + bản Nghĩa EngCihui 嵌板 qiànbǎn n. panel; board M:²kuài