嵌根

qiàn gēn khảm căn

Hán Việt: khảm căn · Pinyin: qiàn gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (khảm) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 崖岸底部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.崖岸底部。