嵌環

khảm hoàn

Hán Việt: khảm hoàn

Tổng quan

cái đê (dùng để khâu tay), (cơ khí) măngsông, ống lót, (hàng hải) vòng sắt, (xem) knight

Cấu tạo: (khảm) + (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái đê (dùng để khâu tay), (cơ khí) măngsông, ống lót, (hàng hải) vòng sắt, (xem) knight