嵌环

khảm hoàn

Hán Việt: khảm hoàn

Tổng quan

cái đê (dùng để khâu tay), (cơ khí) măngsông, ống lót, (hàng hải) vòng sắt, (xem) knight

Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 環 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vòng đệm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi thimble

Từ liên quan

Gần nghĩa

嵌入 · 嵌合 · 嵌块 · 嵌套 · 嵌接 · 嵌缝 · 嵌进 · 嵌齿