嵌用 khảm dụng Hán Việt: khảm dụng Tổng quan Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 用 (dụng)Hán Việtkhảm dụngCấu tạo嵌 + 用 · khảm + dụng nghĩa thành phần: khảm + dụng Nghĩa EngCihui 嵌用 iànyòng v. insert (into)