嵌甲 khảm giáp Hán Việt: khảm giáp Tổng quan Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 甲 (giáp)Hán Việtkhảm giápCấu tạo嵌 + 甲 · khảm + giáp nghĩa thành phần: khảm + giáp Nghĩa EngCihui onychocryptosis