嵌石

khảm thạch

Hán Việt: khảm thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (khảm) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種希臘著名的美術工藝品。用各種色石及玻璃片嵌入漆地,成為各種花樣,稱為「嵌石」。

Eng

  • Cihui 嵌石 qiànshí v.o. inlay with precious stones ◆n. inlay stone M:²kuài