嵌空

qiàn kōng khảm không

Hán Việt: khảm không · Pinyin: qiàn kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (khảm) + (không)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"嵌空"; 空阔; 凹陷; 玲珑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嵌空"。 2.空阔。 3.凹陷。 4.玲珑。