嵌窞

qiàn dàn khảm đạm

Hán Việt: khảm đạm · Pinyin: qiàn dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khảm) + (đạm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容有些地方凸出來而有些地方凹進去。唐.李公佐《南柯太守傳》:「磅礴空圬,嵌窞異狀。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凹陷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凹陷。