嵌竇 qiàn dòu · khảm đậu Hán Việt: khảm đậu · Pinyin: qiàn dòu Tổng quan Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 竇 (đậu)Pinyinqiàn dòuHán Việtkhảm đậuCấu tạo嵌 + 竇 · khảm + đậu nghĩa thành phần: khảm + đậu