嵌缝

khảm phùng

Hán Việt: khảm phùng

Tổng quan

sự bịt kín, sự nút kín, sự hàn kín

Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 縫 (phùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trét khe
  • Tần suất từ sự bịt kín, sự nút kín, sự hàn kín

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi calking

Eng

  • Tần suất từ calking

Từ liên quan

Gần nghĩa

嵌入 · 嵌合 · 嵌块 · 嵌套 · 嵌接 · 嵌环 · 嵌进 · 嵌齿