嵌貝殼 khảm bối xác Hán Việt: khảm bối xác Tổng quan Khảm (cẩn Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 贝 (bối) + 壳 (xác)Hán Việtkhảm bối xácCấu tạo嵌 + 贝 + 壳 · khảm + bối + xác nghĩa thành phần: khảm + bối + xác Nghĩa ViệtCihui Khảm (cẩn Từ liên quan Gần nghĩa贝壳儿 · 贝壳学 · 贝壳灰 · 贝壳 · 贝壳学家 · 贝壳学者 · 贝壳念珠 · 贝壳流放