嵌金

qiàn jīn khảm kim

Hán Việt: khảm kim · Pinyin: qiàn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khảm) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在器物上鑲填金飾。《西遊記》第一四回:「我有這一領綿布直裰,一頂嵌金花帽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 器物上镶嵌金缕以为装饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.器物上镶嵌金缕以为装饰。

Eng

  • Cihui 嵌金 iànjīn v.o. inlay metal/gold