嵌鑲 khảm tương Hán Việt: khảm tương Tổng quan Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 鑲 (tương)Hán Việtkhảm tươngCấu tạo嵌 + 鑲 · khảm + tương nghĩa thành phần: khảm + tương Nghĩa EngCihui 嵌鑲 iànxiāng n./v. 1. inlay 2. mosaic