嵌音 khảm âm Hán Việt: khảm âm Tổng quan Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 音 (âm)Hán Việtkhảm âmCấu tạo嵌 + 音 · khảm + âm nghĩa thành phần: khảm + âm Nghĩa EngCihui 嵌音 iànyīn n. <lg.> insertion