嵎夷

ngu di

Hán Việt: ngu di

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.中國東方的邊地。《書經.堯典》:「分命羲仲,宅嵎夷,曰暘谷。」 2.古稱朝鮮。

Cấu tạo: 嵎 (ngu) + 夷 (di)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng biên đông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.中國東方的邊地。《書經.堯典》:「分命羲仲,宅嵎夷,曰暘谷。」 2.古稱朝鮮。

Từ liên quan

Gần nghĩa

夷平 · 夷延 · 夷愉 · 夷戮 · 夷旷 · 夷洲 · 夷灭 · 夷然