嵎谷 ngu cốc Hán Việt: ngu cốc Tổng quan Cấu tạo: 嵎 (ngu) + 谷 (cốc)Hán Việtngu cốcCấu tạo嵎 + 谷 · ngu + cốc nghĩa thành phần: ngu + cốc Từ liên quan Gần nghĩa谷仓 · 谷口 · 谷地 · 谷坊 · 谷城 · 谷壳 · 谷子 · 谷底