嵚岑 qīn cén Pinyin: qīn cén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.高峻。 2.指高峻的山峰。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 山勢高險的樣子。《楚辭.淮南小山.招隱士》:「嶔岑碕礒兮,碅磳磈硊。」宋.洪興祖.補注:「嶔岑,山高險也。」也作「嶔崟」。 Cấu tạo: 嶔 + 岑 (sầm)Pinyinqīn cénTừ loạitínhCấu tạo嶔 + 岑 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.高峻。 2.指高峻的山峰。 Từ liên quan Gần nghĩa岑寂 · 岑山 · 岑岑 · 岑嶺 · 岑巩 · 岑彭 · 岑樓 · 岑溪