嵚岩

qīn yán

Pinyin: qīn yán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓外倾的山岩。 2.倾斜。 3.深邃。

Cấu tạo: 嶔 + 巖 (nham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓外倾的山岩。 2.倾斜。 3.深邃。

Từ liên quan

Gần nghĩa

岩仓 · 岩体 · 岩俊 · 岩化 · 岩圈 · 岩壑 · 岩层 · 岩屑