嶔巖 qīn yán Pinyin: qīn yán Tổng quan Cấu tạo: 嶔 + 巖 (nham)Pinyinqīn yánCấu tạo嶔 + 巖 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓外倾的山岩; 倾斜; 深邃。Tân Hoa Tự Điển 1.谓外倾的山岩。 2.倾斜。 3.深邃。