嵚崟
Pinyin: qīn yín
Tổng quan
1.高大; 险峻。
山勢高險的樣子。北魏.酈道元《水經注.江水注》:「南岸有青石,夏沒冬出其右,嶔崟數十步中,悉作人面形。」唐.白居易〈太湖石〉詩:「遠望老嵯峨,近觀怪嶔崟。」也作「嶔岑」。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 嶔崟 qīnyín v.p. precipitous (of mountains)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.高大; 险峻。
Eng
- Cihui 嶔崟 qīnyín v.p. precipitous (of mountains)