嵚然 qīn rán Pinyin: qīn rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容山石突出。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 山石高聳突出的樣子。唐.柳宗元〈鈷鉧潭西小邱記〉:「其嶔然相累而下者,若牛馬之飲于溪。」 Cấu tạo: 嶔 + 然 (nhiên)Pinyinqīn ránTừ loạitínhCấu tạo嶔 + 然 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容山石突出。 Từ liên quan Gần nghĩa然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而